Bước tới nội dung

razzier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

razzier ngoại động từ /ʁa.zje/

  1. Cướp bóc, càn.
    Razzier une tribu — cướp bóc một bộ lạc
  2. (Thân mật, từ cũ nghĩa cũ) Cướp đi, cuỗm đi.

Tham khảo