re-count
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.ˈkɑʊnt/
Danh từ
re-count /ˈreɪ.ˈkɑʊnt/
- Sự đếm phiếu lại.
Ngoại động từ
re-count ngoại động từ /ˈreɪ.ˈkɑʊnt/
- Đếm (phiếu) lại (để kiểm tra).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “re-count”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)