Bước tới nội dung

re-join

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ˈdʒɔɪn/

Động từ

re-join /ˈreɪ.ˈdʒɔɪn/

  1. Nối lại, hàn lại, gắn lại, chấp lại.

Tham khảo