Bước tới nội dung

readable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈri.də.bəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

readable /ˈri.də.bəl/

  1. Hay, đọc được (sách).
  2. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Dễ đọc, viết .
    readable handwriting — chữ viết dễ đọc

Tham khảo