reagent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

reagent /ri.ˈeɪ.dʒənt/

  1. Hóa thuốc thử.
  2. Chất phản ứng.

Tham khảo[sửa]