reboisement
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
reboisement
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reboisement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.bwaz.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| reboisement /ʁə.bwaz.mɑ̃/ |
reboisement /ʁə.bwaz.mɑ̃/ |
reboisement gđ /ʁə.bwaz.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reboisement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)