reborn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

reborn /ˌri.ˈbɔrn/

  1. Đổi đời, hồi sinh, tái sinh.
  2. Tâm linh khai sáng.

Tham khảo[sửa]