Bước tới nội dung

receptionist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ʃə.nɪst/

Danh từ

receptionist /.ʃə.nɪst/

  1. Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh... ).

Tham khảo