recognition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌrɛ.kɪɡ.ˈnɪ.ʃən/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˌrɛ.kɪɡ.ˈnɪ.ʃən]

Danh từ[sửa]

recognition /ˌrɛ.kɪɡ.ˈnɪ.ʃən/

  1. Sự công nhận, sự thừa nhận.
    the recognition of a new government — sự công nhận một chính phủ mới
    to win (receive, meet with) recognition from the public — được mọi người thừa nhận, được quần chúng thừa nhận
  2. Sự nhận ra.
    to alter something beyond (past) recognition — thay đổi vật gì không còn nhận ra được nữa
    a smile of recognition — nụ cười chào khi nhận ra ai

Tham khảo[sửa]