Bước tới nội dung

recoin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈkɔɪn/

Ngoại động từ

recoin ngoại động từ /ˌri.ˈkɔɪn/

  1. Đúc lại (tiền).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.kwɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
recoin
/ʁə.kwɛ̃/
recoins
/ʁə.kwɛ̃/

recoin /ʁə.kwɛ̃/

  1. Xó xỉnh.
  2. (Nghĩa bóng) Chỗ sâu kín.
    Les recoins du cœur — những chỗ sâu kín của cõi lòng

Tham khảo