recoin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈkɔɪn/
Ngoại động từ
recoin ngoại động từ /ˌri.ˈkɔɪn/
- Đúc lại (tiền).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recoin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kwɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| recoin /ʁə.kwɛ̃/ |
recoins /ʁə.kwɛ̃/ |
recoin gđ /ʁə.kwɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recoin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)