recuse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈkjuːz/
| [rɪ.ˈkjuːz] |
Ngoại động từ
recuse ngoại động từ /rɪ.ˈkjuːz/
- (Pháp luật) Kháng nghị; hồi tỵ; cáo tỵ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)