redd

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

redd ngoại động từ /ˈrɛd/

  1. (Ê-cốt) Dọn dẹp, thu xếp (nhà cửa... ).

Tham khảo[sửa]