redingote
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.dɪŋ.ˌɡoʊt/
Danh từ
redingote /ˈrɛ.dɪŋ.ˌɡoʊt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “redingote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.dɛ̃.ɡɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| redingote /ʁə.dɛ̃.ɡɔt/ |
redingotes /ʁə.dɛ̃.ɡɔt/ |
redingote gc /ʁə.dɛ̃.ɡɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “redingote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)