redingote

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

redingote /ˈrɛ.dɪŋ.ˌɡoʊt/

  1. Áo rơđanhgôt.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
redingote
/ʁə.dɛ̃.ɡɔt/
redingotes
/ʁə.dɛ̃.ɡɔt/

redingote gc /ʁə.dɛ̃.ɡɔt/

  1. Áo rơđanhgôt.

Tham khảo[sửa]