redness

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

redness /.nəs/

  1. Màu đỏ.
    redness and expertise — đỏ và chuyên
  2. Màu đỏ hoe, màu hung hung đỏ (tóc).

Tham khảo[sửa]