refiner
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈfɑɪ.nɜː/
Danh từ
refiner /rɪ.ˈfɑɪ.nɜː/
- Máy tinh chế.
- Lò luyện tinh (kim loại).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “refiner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)