refracting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈfræk.tiɳ/
Động từ
refracting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của refract.
Tính từ
[sửa]refracting
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “refracting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)