refutation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌrɛ.fjʊ.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ[sửa]

refutation /ˌrɛ.fjʊ.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự bác, sự bẻ lại.
  2. Lời bác, lời bẻ lại.

Tham khảo[sửa]