regularly

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈrɛ.ɡjə.lɜː.li]

Phó từ[sửa]

regularly /ˈrɛ.ɡjə.lɜː.li/

  1. Đều đều, đều đặn, thường xuyên.
  2. Theo quy tắc, có quy củ.
  3. (Thông tục) Hoàn toàn, thật s.

Tham khảo[sửa]