Bước tới nội dung

reichstag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

reichstag

  1. Quốc hội Đức (trước 1933).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁaj.ʃstaɡ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
reichstag
/ʁaj.ʃstaɡ/
reichstag
/ʁaj.ʃstaɡ/

reichstag /ʁaj.ʃstaɡ/

  1. (Sử học) Quốc hội (Đức).

Tham khảo