Bước tới nội dung

rein-back

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪn.ˈbæk/

Danh từ

rein-back /ˈreɪn.ˈbæk/

  1. Cách bước lui của con ngựa.

Tham khảo