Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
relève gc /ʁə.lɛv/
- Sự đổi phiên; sự đổi kíp.
- Relève de la garde — sự đổi phiên gác
- Người đổi phiên; người đổi kíp.
- prendre la relève — tiếp tục sự nghiệp
- La jeunesse prendra la relève — thanh niên sẽ tiếp tục sự nghiệp