relentless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈlɛnʔ.ləs/
Tính từ
relentless (so sánh hơn more relentless, so sánh nhất most relentless) /rɪ.ˈlɛnʔ.ləs/
- Tàn nhẫn, không thương xót.
- Không hề yếu đi, không nao núng.
- to be relentless in doing something — làm việc gì hăng say không hề nao núng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relentless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)