relic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.lɪk/
Danh từ
relic /ˈrɛ.lɪk/
- (Tôn giáo) Thánh tích.
- Di tích, di vật.
- a relic of early civilization — di tích của một nền văn minh
- (Số nhiều) Di hài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “relic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)