religiosity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

religiosity

  1. Lòng mộ đạo, lòng tin đạo, tín ngưỡng.

Tham khảo[sửa]