Bước tới nội dung

reluquer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.ly.ke/

Ngoại động từ

reluquer ngoại động từ /ʁə.ly.ke/

  1. (Thân mật) Nghé nhìn.
    Reluquer les mariés — nghé nhìn cô dâu chú rể
  2. (Nghĩa bóng) Dòm ngó, ngấp nghé.
    Reluquer l’héritage — dòm ngó gia tài

Tham khảo