remède
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.mɛd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| remède /ʁə.mɛd/ |
remèdes /ʁə.mɛd/ |
remède gđ /ʁə.mɛd/
- Thuốc, phương thuốc.
- Remède efficace — thuốc công hiệu
- (Nghĩa bóng) Phương cứu chữa.
- Mal sans remède — điều tổn hại không phương cứu chữa
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dung sai (về tuổi loại kim quý ở đồ kim hoàn).
- remède d’amour; remède contre l’amour — (thông tục) người đàn bà xấu
- remède de bonne femme — phương thuốc dân gian
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remède”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)