Bước tới nội dung

remède

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁə.mɛd/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
remède
/ʁə.mɛd/
remèdes
/ʁə.mɛd/

remède /ʁə.mɛd/

  1. Thuốc, phương thuốc.
    Remède efficace — thuốc công hiệu
  2. (Nghĩa bóng) Phương cứu chữa.
    Mal sans remède — điều tổn hại không phương cứu chữa
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Dung sai (về tuổi loại kim quý ở đồ kim hoàn).
    remède d’amour; remède contre l’amour — (thông tục) người đàn bà xấu
    remède de bonne femme — phương thuốc dân gian

Tham khảo

[sửa]