remedial

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

remedial /rɪ.ˈmi.di.əl/

  1. (Thuộc) Sự chữa bệnh, (thuộc) sự điều trị; để chữa bệnh, để điều trị.
  2. (Thuộc) Sự sửa chữa; để sửa chữa.
    remedial measure — những biện pháp sửa chữa

Tham khảo[sửa]