remercier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.mɛʁ.sje/
Ngoại động từ
remercier ngoại động từ /ʁə.mɛʁ.sje/
- Cảm ơn, cảm tạ.
- Remercier un bienfaiteur — cảm tạ một ân nhân
- Đuổi cho về.
- Remercier un employé — cho một người làm công về
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remercier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)