remission

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

remission /rɪ.ˈmɪ.ʃən/

  1. Sự tha thứ, sự miễn giảm.
    the remission of a tax — sự miễn thuế
  2. Sự thuyên giảm, sự dịu bớt (cơn sốt... ).

Tham khảo[sửa]