remontrance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.mɔ̃t.ʁɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| remontrance /ʁə.mɔ̃t.ʁɑ̃s/ |
remontrances /ʁə.mɔ̃t.ʁɑ̃s/ |
remontrance gc /ʁə.mɔ̃t.ʁɑ̃s/
- Lời khiển trách.
- (Sử học) Biểu can vua.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remontrance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)