Bước tới nội dung

renewable resource

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈri.ˌsɔrs/

Danh từ

renewable resource / ˈri.ˌsɔrs/

  1. (Kinh tế học) Tài nguyên tái tạo được.

Tham khảo