renifleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.ni.flœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | renifleur /ʁə.ni.flœʁ/ |
renifleuses /ʁə.ni.fløz/ |
| Giống cái | renifleuse /ʁə.ni.fløz/ |
renifleuses /ʁə.ni.fløz/ |
renifleur /ʁə.ni.flœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| renifleur /ʁə.ni.flœʁ/ |
renifleurs /ʁə.ni.flœʁ/ |
renifleur gđ /ʁə.ni.flœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “renifleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)