Bước tới nội dung

rental

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛn.tᵊl/

Danh từ

rental /ˈrɛn.tᵊl/

  1. Tiền cho thuê (nhà, đất); lợi tức cho thuê (nhà đất); lợi tức thu tô (ruộng đất).
  2. Tiền thuê (nhà đất).

Tham khảo