renversement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
renversement
/ʁɑ̃.vɛʁ.sə.mɑ̃/
renversements
/ʁɑ̃.vɛʁ.sə.mɑ̃/

renversement /ʁɑ̃.vɛʁ.sə.mɑ̃/

  1. Sự đảo ngược, sự đảo.
    Renversement des intervalles — (âm nhạc) sự đảo quảng
    renversement d’une fraction — (toán học) sự đảo một phân số
    renversement des valeurs — sự đảo ngược giá trị
    renversement de la situation — sự đảo ngược tình hình
  2. Sự trở chiều.
    Renversement des moussons — sự trở chiều của gió mùa
  3. Sự ngửa.
    Le renversement de la tête — sự ngửa đầu (ra phía sau)
  4. Sự lật đổ; sự sụp đổ.
    Le renversement de la monarchie — sự lật đổ chế độ quân chủ
    le renversement de tous nos projets — sự sụp đổ của mọi dự án của chúng ta

Tham khảo[sửa]