Bước tới nội dung

replâtrer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.plat.ʁe/

Ngoại động từ

replâtrer ngoại động từ /ʁə.plat.ʁe/

  1. Trát lại thạch cao.
    Replâtrer un mur — trát lại thạch cao một bức tường
  2. (Thân mật) Vá víu, thu xếp tạm bợ, sửa chữa qua loa.

Tham khảo