reporter
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈpɔr.tɜː/
| [rɪ.ˈpɔr.tɜː] |
Danh từ
reporter /rɪ.ˈpɔr.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reporter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.pɔʁ.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| reporter /ʁə.pɔʁ.tɛʁ/ |
reporters /ʁə.pɔʁ.tɛʁ/ |
reporter gđ /ʁə.pɔʁ.tɛʁ/
- Phóng viên.
- Un reporter consciencieux — một phóng viên có lương tâm
- reporter photographique — phóng viên ảnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reporter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)