reprehension
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈhɛnt.ʃən/
Danh từ
reprehension (không đếm được)
- Sự quở trách, sự khiển trách, sự mắng mỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reprehension”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)