Bước tới nội dung

repulsiveness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.sɪv.nəs/

Danh từ

repulsiveness /.sɪv.nəs/

  1. Sự kinh tởm, sự ghê tởm.

Tham khảo