Bước tới nội dung

researcher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈsɜːt.ʃɜː/

Danh từ

researcher /rɪ.ˈsɜːt.ʃɜː/

  1. Nhà nghiên cứu.

Tham khảo