ressusciter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.sy.si.te/
Ngoại động từ
ressusciter ngoại động từ /ʁe.sy.si.te/
Nội động từ
ressusciter nội động từ /ʁe.sy.si.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ressusciter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)