resultant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

resultant /rɪ.ˈzəl.tᵊnt/

  1. Kết quả.
  2. (Vật lý) , (toán học) tổng hợp.
    resultant force — lực tổng hợp, hợp lực
    resultant law — luật phân phối tổng hợp
  3. (Vật lý) , (toán học) lực tổng hợp, hợp lực.

Tham khảo[sửa]