retailer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

retailer /ˈri.ˌteɪ.ɫɜː/

  1. Người bán lẻ.
  2. Người phao (tin đồn).

Tham khảo[sửa]