retenir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

retenir ngoại động từ /ʁət.niʁ/

  1. Giữ lại.
    Retenir à diner un ami — giữ bạn lại ăn cơm tối
  2. Chặn lại, cản lại.
    Retenir le bras du meurtrier — chặn tay kẻ sát nhân lại
  3. Cầm, nén.
    Retenir ses larmes — cầm nước mắt
    Retenir sa leçon par cœur — thuộc lòng bài học
  4. (Toán học) Nhớ.
    J'écris 4 et retiens 3 — tôi viết 4 và tôi nhớ 3
  5. Giữ lấy; giữ (không trả).
    Retenir les gages d’un employé — giữ tiền công của một người làm
  6. Giữ trước, thuê trước.
    Retenir une chambre à l’hôtel — giữ trước một phòng khách sạn
  7. Ghi nhận.
    Nous regrettons de ne pouvoir retenir votre proposition — chúng tôi tiếc là không thể ghi nhận lời đề nghị của ông (bà)
  8. Khấu trừ.
    Retenir tant sur une somme — khấu trừ đi bao nhiêu trong một số tiền
    je ne vous retiens pas — (thân mật) vâng, anh (chị) cứ về
    J'en retiens des petits — (thân mật) xấu xí quá không thể nào quên được
    je vous retiens — (mỉa mai) tôi chẳng mong gì ở anh (chị) nữa đâu
    retenir date — hẹn ngày (cho ai phải làm gì); báo trước ngày (sẽ đòi hỏi ai điều gì)
    retenir l’attention — làm cho phải chú ý
    retenir sa langue — giữ mồm giữ miệng
    retanir son souffle — nín hơi

Nội động từ[sửa]

retenir nội động từ /ʁət.niʁ/

  1. (Động vật học) Có chửa (động vật cái).

Tham khảo[sửa]