Bước tới nội dung

reticent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Tính từ

reticent /.sənt/

  1. Trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đáo trong lời nói.

Tham khảo