retravailler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁət.ʁa.va.je/
Ngoại động từ
retravailler ngoại động từ /ʁət.ʁa.va.je/
- Làm lại, trau chuốt lại, gia công lại.
- Retravailler le sol — làm lại đất
- retravailler un discours — trau chuốt lại bài diễn văn
Nội động từ
retravailler nội động từ /ʁət.ʁa.va.je/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “retravailler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)