Bước tới nội dung

revêtir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁə.ve.tiʁ/

Ngoại động từ

[sửa]

revêtir ngoại động từ /ʁə.ve.tiʁ/

  1. Mặc.
    Revêtir l’uniforme — mặc đồng phục
    L’uniforme qui le revêt — bộ đồng phục mà nó mặc
  2. Trát, phủ.
    Revêtir un mur — trát tường
    Revêtir de gazon une allée — phủ cỏ một lối đi
    Route non revêtue — đường không rải lớp phủ mặt
  3. Phong (chức).
    Revêtir quelqu'un d’une charge — phong cho ai một chức
  4. Che đậy.
    Revêtir le mal des apparences du bien — lấy vẻ tốt mà che đậy cái xấu
  5. (Nghĩa bóng) Khoác bộ áo, có vẻ.
    Lutte qui revêt un caractère dangereux — cuộc đấu tranh có vẻ nguy hiểm
    revêtir de signature — ký vào

Tham khảo

[sửa]