revenu

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực revenu
/ʁəv.ny/
revenus
/ʁəv.ny/
Giống cái revenue
/ʁəv.ny/
revenues
/ʁəv.ny/

revenu /ʁəv.ny/

  1. Chán ngấy.
    Il semble revenu de tout — nó hình như chán ngấy mọi thứ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
revenu
/ʁəv.ny/
revenus
/ʁəv.ny/

revenu /ʁəv.ny/

  1. Thu nhập; lợi tức.
    Terre d’un gros revenu — đất cho thu nhập nhiều
    Impôt sur le revenu — thuế lợi tức
    Revenu national — thu nhập quốc dân
  2. (Kỹ thuật) Sự ram (thép).

Tham khảo[sửa]