revenu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁəv.ny/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | revenu /ʁəv.ny/ |
revenus /ʁəv.ny/ |
| Giống cái | revenue /ʁəv.ny/ |
revenues /ʁəv.ny/ |
revenu /ʁəv.ny/
- Chán ngấy.
- Il semble revenu de tout — nó hình như chán ngấy mọi thứ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| revenu /ʁəv.ny/ |
revenus /ʁəv.ny/ |
revenu gđ /ʁəv.ny/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “revenu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)