reverent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛv.rənt/
Danh từ
reverent /ˈrɛv.rənt/
Tính từ
reverent /ˈrɛv.rənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reverent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)