revision

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

revision /rɪ.ˈvɪ.ʒən/

  1. Sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại.
  2. Sự sửa lại.

Tham khảo[sửa]