rhino
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑɪ.ˌnoʊ/
Danh từ
rhino /ˈrɑɪ.ˌnoʊ/
- (Từ lóng) Tiền.
- ready rhino — tiền mặt
Danh từ
rhino số nhiều rhinos /ˈrɑɪ.ˌnoʊ/
- (Viết tắt) Của rhinoceros.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rhino”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)